한국어회화 듣기 – 9

Những bài hội thoại tiếng Hàn thời lượng ngắn – với cấu trúc và từ ngữ không quá phức tạp hi vọng nó sẽ giúp ích cho các bạn một phần nào luyện tập nghe tiếng Hàn như trong môi trường giao tiếp thực tế. Trong bài nghe hôm nay sẽ nhắc đến 2 ngữ pháp(으)ㄹ 정도로ㄴ 후에.

Xem trước từ vựng bài nghe

  1. 아지랑이: sự chói lòa
  2. 거리: đường
  3. 무더위: cái nóng oi bức
  4. 얼음: nước đá
  5. 꽃샘추위: rét tháng 3
  6. 옷차림: trang phục
  7. 한파: hiện tượng nhiệt độ đột ngột
  8. giảm mạnh vào mùa đông
  9. 삼복더위: cái nóng nhất trong hè
  10. 환절기: thời gian giao mùa
  11. 외투: áo khoác ngoài
  12. 배우다: học, luyện tập
  13. 한국어능력시험: Thi năng lực tiếng Hàn
  14. 실전: thực chiến (tế)
  15. 대비: Sự phòng bị, chuẩn bị
  16. 강의: bài giảng
» Thư viện tài liệu học tiếng Hàn – TOPIK

Bắt đầu bài nghe ngay thôi

Nội dung bài nghe

마이: 어제는 왜 학원에 안 왔어? 무슨 일이 있었어?

Mai: Hôm qua sao cậu không đến Trung tâm học, cậu có việc gì à?

영준: 응, 감기에 걸려서 약을 먹고 잤어.

Yong-jun: Ừa, tớ bị cảm nên uống thuốc rồi ngủ luôn.

마이: 그랬구나, 지금은 어때? 감기는 다 나았어?

Mai: Ra là vậy. Giờ cậu thế nào? Đã đỡ cảm chưa?

영준: 응, 지금은 많이 좋아졌어. 하지만 환절기라고 엄마가 항상 조심하라고 하셨어.

Yong-jun: Uhm. Giờ đã đỡ nhiều rồi. Nhưng mẹ tớ bảo vì đang là thời gian giao mùa nên phải

luôn cẩn thận.

마이: 그래, 지난 주말에 밤새도록 바람이 분 후에 날씨가 추워졌어.

Mai: Đúng rồi. Tuần trước gió thổi suốt đêm, rồi sau đó trời lạnh dần đi.

영준: 이제 겨울이 되려나 봐. 아침에는 얼음이 얼 정도로 추워.

Yong-jun: Chắc là sắp tới mùa đông rồi. Buổi sáng trời lạnh muốn cóng luôn vậy.

마이: 우리들도 겨울 준비를 해야겠네. 모자와 장갑도 준비하고 두꺼운 겨울 외투도 다시 꺼내고…….

Mai: Chúng ta phải bắt đầu chuẩn bị cho mùa đông rồi. Chuẩn bị nón (mũ) và găng tay, rồi lại lấy

cả áo khoác dày mặc cho mùa đông nữa.

영준: 그래, 거리의 사람들 옷차림이 많이 달라졌어.

Yong-jun: Đúng rồi, trang phục của người đi đường cũng khác đi nhiều rồi.

마이: 정말 그러네, 벌써 겨울옷을 입고 다니는 사람이 많아졌네.

Mai: Ừ nhỉ! Nhiều người đã mặc áo mùa đông rồi nhỉ!

Ngữ pháp biểu hiện

a. Ngữ pháp (으)ㄹ 정도로:  Sử dụng cấu trúc này để diễn tả hành động ở mệnh đề sau diễn ra ở một mức độ tương đương với những gì được miêu tả ở mệnh đề trước. Hoặc có thể dịch là một hành động nào đó ” đến mức” nào đó.

저는 매일 두 편씩 볼 정도로 영화를 좋아해요

Tôi thích phim đến mức mỗi ngày xem hai bộ.

이번 시험은 아주 쉬워서 중학생도 모두 풀 정도였어요.

Lần này đề thi dễ đến mức học sinh cấp 2 cũng có thể làm được.

무 비가 많이 와서 앞이 잘 안 보일 정도예요.

Mưa to đến mức mà không nhìn được đằng trước. (Xem thêm về ngữ pháp (으)ㄹ 정도로)

b. Ngữ pháp ㄴ 후에: Sau khi làm gì đó…

숙제를 한 후에 무엇을 할 거예요?

Sau khi làm xong bài tập thì làm gì tiếp theo nhỉ?

수업이 끝난 후에 같이 축구 하자.

Sau tiết học cùng đá bóng nhé.

바람이 분 후에 날씨가 추워졌어요.

Gió thổi sau đó thời tiết trở nên lạnh hơn.

Hai thẻ thay đổi nội dung bên dưới.
Chia sẻ bài viết hoặc gửi cho bạn bè: