Phân biệt ‘에’ và ‘에서’

I_Trước tiên hãy xét tiểu từ 

1. Chỉ ra vị trí của hành động

방에서공부한다. (Học ở trong phòng)

집에서쉬어요(Tôi nghỉ ngơi ở nhà)

2. Chỉ nơi xuất phát của hành động

학교에서집까지걸었다(Tôi đi bộ từ trường về nhà)

베트남어서왔다(Tôi đến từ Việt Nam)

3. Đóng vai trò làm tiểu từ chủ ngữ

우리팀에서이겼다(Đội chúng tôi chiến thắng)

정부에서중소기업을지원하다(Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ)

II_ Tiểu từ  

1. Chỉ vị trí mang tính không gian, thời gian

동생은집에있다. (Em tôi đang ở nhà)

어제밤12시에잤다. (Tôi đi ngủ lúc 12 giờ đêm)

2. Chỉ nơi mà hành động hướng đến. (Đi với các động từ chuyển động)

도서관에가다(Tôi đi thư viện)

우리학교에옵니까? (Bạn đến trường tôi à?)

3. Chỉ lý do của hành động

핸드폰소리에놀랐다(Giật mình vì tiếng điện thoại)

먹고살기에힘들다(Vất vả vì kiếm ăn)

4. Chỉ ra điểm tiêu chuẩn của hành vi hoặc luật lệ

예의에벗어나다( Vượt quá lễ nghi)

이행동은자기의권한에벗어났다(Hành động này vượt quá quyền hạn của bản thân)

5. Chỉ nơi mà hành vi hoặc vật thể hoạt động tìm đến

흙이옷에묻었다(Đất dính vào áo)

빗방울이나무입에떨어지다(Hạt mưa rơi trên lá)

6. Đi kèm với danh từ biểu thị ý nghĩa liệt kê nhiều danh từ có cùng tư cách.

과일에음료수에잔뜩먹었다( Ăn no nê hoa quả, đồ uống)

7. Từ diễn đạt khác  của ‘에다가’

국에밥을말아먹다( Ăn cơm trộn với canh)

8. Dùng kèm với danh từ đơn vị đếm

사과는1000원에3개예요(Táo 1000won 3 quả)

하루에한갑피웁니다(Một ngày hút một bao thuốc)

9. Dùng với ý nghĩa ‘chỉ’/ ‘không thể không’ trong cấu trúc ‘N밖에+ V’/ ‘V으(ㄹ)수밖에없다’

네가슴속에밖에없다(Trong lòng anh chỉ có mình em)

사장님이부르셨으니갈수밖에없다(Giám đốc đã gọi nên tôi không thể không đi )

Tham khảo facebook

Hai thẻ thay đổi nội dung bên dưới.

Blogkimchi.com

Blog chia sẻ về tiếng Hàn , Topik - Tài liệu học tập và các câu chuyện bên lề. {Xem chương trình chia sẻ bài viết nhận tiền trên Blog}
Chia sẻ bài viết hoặc gửi cho bạn bè: